Knowledge Base
Glossary
Plain-English definitions for the terminology used across Luyện Gà Chọi.
- Bắt thăm cân
- Quá trình cân và ghép cặp hai con gà có trọng lượng tương đương nhau trước trận để đảm bảo tính công bằng.
- Bóc lịch
- Lịch trình thi đấu định kỳ của một con gà, giúp kê sư quản lý thời gian hồi phục và tránh thi đấu quá dày dẫn đến kiệt sức.
- Cắt tích
- Thủ thuật tỉa gọn mồng và tích (tịch) của gà trước trận để giảm diện tích bị tấn công và hạn chế chảy máu trong trận đấu.
- Chân chì
- Chân gà có xương dày, màu tối, mang vảy chắc — đặc điểm được các chuyên gia đánh giá cao về độ bền và sức đạp.
- Cựa dao
- Loại cựa sắt có lưỡi mỏng, sắc bén, gây sát thương cao; thường bị giới hạn hoặc cấm ở một số trường gà vì tính nguy hiểm.
- Cựa sắt
- Cựa nhân tạo bằng kim loại gắn vào chân gà thay cho cựa tự nhiên, được dùng trong các trận đấu chính thức tại nhiều trường gà.
- Độ gà
- Số tiền đặt cược vào một trận đá gà; cũng dùng để chỉ bản thân cuộc thi đấu hoặc thỏa thuận cá cược giữa hai bên.
- Đòn cước
- Kỹ thuật dùng chân đạp và móc vào đối thủ — đây là đòn tấn công chủ yếu trong đá gà, quyết định phần lớn kết quả trận đấu.
- Đòn hiểm
- Cú đánh chính xác vào vùng yết hầu, mắt hoặc đầu đối thủ — thường kết thúc trận đấu ngay lập tức.
- Dòng máu
- Nguồn gốc giống gà được truy nguyên qua nhiều thế hệ — ví dụ dòng Peru, Mỹ, Thái — ảnh hưởng đến phong cách đánh và đặc điểm thể chất.
- Gà lão
- Gà chọi nhiều năm tuổi, đã dày dạn kinh nghiệm thi đấu; có kỹ thuật tốt nhưng thể lực và tốc độ thường giảm dần.
- Gà nòi
- Giống gà chọi thuần chủng được chọn lọc qua nhiều thế hệ để có thể lực, độ bền và bản năng chiến đấu vượt trội so với gà thường.
- Gà tơ
- Gà chọi trẻ, thường dưới 1 năm tuổi, chưa tham gia trận đấu chính thức — đang trong giai đoạn huấn luyện và đánh giá tiềm năng.
- Hiệp đấu
- Khoảng thời gian thi đấu liên tục không nghỉ trong một trận — thường kéo dài 10–15 phút tùy luật trường gà áp dụng.
- Hô phỗng
- Hành động trọng tài hoặc chủ gà vỗ tay, hô lớn để kích thích con gà đang chùn bước tiếp tục chiến đấu — có giới hạn số lần theo luật.
- Kê sư
- Người huấn luyện gà chọi chuyên nghiệp, có kinh nghiệm trong việc chọn giống, luyện thể lực và lên kế hoạch thi đấu.
- Lông tơ
- Lớp lông mịn sát da gà — được kiểm tra kỹ trước trận để đánh giá sức khỏe và mức độ sẵn sàng thi đấu của con gà.
- Luật chạy
- Quy tắc tính thua khi một con gà bỏ chạy hoặc không chịu tiếp tục chiến đấu sau một khoảng thời gian nhất định do trường gà quy định.
- Mồng đơn
- Kiểu mồng thẳng đứng, một tầng, ít bị đối thủ tấn công và ít chảy máu hơn mồng nhiều tầng trong các trận đấu dài.
- Nuôi thúc
- Chế độ ăn uống tăng cường protein và năng lượng trong giai đoạn chuẩn bị trận, khác với nuôi dưỡng thông thường hàng ngày.
- Phản đòn
- Kỹ thuật né tránh cú tấn công của đối thủ rồi lập tức phản công — được coi là kỹ năng cao cấp trong đá gà.
- Trọng tài xới
- Người điều hành trực tiếp trên sàn đấu, có quyền dừng trận, phân xử tranh cãi và công bố kết quả theo luật trường gà.
- Trường gà
- Địa điểm tổ chức đấu gà có quy tắc, trọng tài và khán giả; có thể là trường chính thức (có phép) hoặc không chính thức.
- Tỷ lệ kèo
- Tỷ lệ đặt cược phản ánh đánh giá của thị trường về xác suất thắng của mỗi con gà; kèo chênh lệch càng lớn cho thấy độ mạnh yếu rõ ràng hơn.
- Vảy trường thành
- Vảy lớn, dày, sắp xếp đều từ đùi xuống bàn chân, được xem là dấu hiệu của gà chọi có nội lực và tuổi thọ thi đấu cao.